temporal arteritis

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Viêm động mạch thái dương: "temporal arteritis" một bệnh viêm nhiễm xảy racác động mạch thái dương (các mạch máu nằmhai bên thái dương, gần vùng đầu). Bệnh này thường gây ra các triệu chứng như đau đầu, khó nhai, đôi khi suy giảm thị lực do ảnh hưởng đến lưu lượng máu đến mắt.
dụ sử dụng
  • (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc viêm động mạch thái dương sau khi trải qua các cơn đau đầu dữ dội vấn đề về thị lực.)
  • (Viêm động mạch thái dương thường được điều trị bằng corticosteroid để giảm viêm ngăn ngừa biến chứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "giant cell arteritis": Đây một tên gọi khác của "temporal arteritis", được dùng trong y học để chỉ cùng một bệnh , nhấn mạnh sự hiện diện của các tế bào khổng lồ trong viêm.
    • Giant cell arteritis is a systemic vasculitis that primarily affects the temporal arteries. (Viêm động mạch tế bào khổng lồ một bệnh viêm mạch hệ thống chủ yếu ảnh hưởng đến các động mạch thái dương.)
Biến thể từ gần giống
  • Arteritis (danh từ): viêm động mạch nói chung.
    • Arteritis can occur in various parts of the body, including the legs and arms. (Viêm động mạch có thể xảy ranhiều bộ phận khác nhau của cơ thể, bao gồm chân tay.)
  • Temporal (tính từ): liên quan đến thái dương (vùng đầu).
    • The temporal artery is located near the temple. (Động mạch thái dương nằm gần vùng thái dương.)
Từ đồng nghĩa
  • Giant cell arteritis: viêm động mạch tế bào khổng lồ (tên gọi thay thế trong y học).
  • Cranial arteritis: viêm động mạch sọ (một tên gọi khác ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs cụ thể cho "temporal arteritis", đây thuật ngữ y khoa chuyên ngành, không phải động từ thông thường.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "temporal arteritis", đây một bệnh cụ thể, không được sử dụng trong văn nói hàng ngày.
temporal arteritis
A patient with temporal arteritis experiences headaches and jaw pain.